Tóm tắt:
Bài viết này dành cho ai:
Dành cho các nhà lãnh đạo doanh nghiệp, chuyên gia tiếp thị, nhà phát triển và các chuyên gia muốn hiểu rõ hơn về tốc độ phát triển của trí tuệ nhân tạo dựa trên dữ liệu, những lĩnh vực mà nó đã và đang thay đổi, cũng như ý nghĩa của điều đó đối với chiến lược và việc thực thi.
Những điểm chính:
- Trí tuệ nhân tạo đang được ứng dụng nhanh hơn nhiều so với tốc độ phát triển của internet trong giai đoạn đầu ra mắt.
- Mức độ sử dụng của người tiêu dùng, sự chấp nhận của doanh nghiệp, đầu tư và chi tiêu cho cơ sở hạ tầng đã đạt đến mức cao kỷ lục.
- Trí tuệ nhân tạo đang tạo ra những thay đổi có thể đo lường được trong các lĩnh vực tiếp thị, phát triển phần mềm, chăm sóc sức khỏe, giáo dục, khoa học và giao thông vận tải.
- Tác động lâu dài của trí tuệ nhân tạo vẫn đang được nghiên cứu, nhưng những con số hiện tại cho thấy nó có thể trở thành một sự chuyển đổi lớn hơn cả internet.
Có gì bên trong:
- So sánh tốc độ ứng dụng trí tuệ nhân tạo với giai đoạn phát triển ban đầu của internet.
- Số liệu thống kê hiện tại về người dùng AI, việc áp dụng tại nơi làm việc, đầu tư và chi tiêu toàn cầu.
- Các ví dụ cụ thể theo từng ngành về tác động và lợi ích tăng năng suất của AI.
- Một cái nhìn cân bằng về những hạn chế, rủi ro, nhu cầu năng lượng và thách thức trong việc triển khai trí tuệ nhân tạo (AI).
Ghi chú dữ liệu:
Bài viết này phản ánh thông tin mới nhất được công bố tính đến tháng 8 năm 2026. Do nghiên cứu và báo cáo tài chính thường chậm hơn so với hoạt động thực tế, một số bộ dữ liệu cơ bản bao gồm năm 2025 hoặc đầu năm 2026. Sự khác biệt đó rất quan trọng, và nó làm cho quy mô hiện tại của trí tuệ nhân tạo càng trở nên đáng kinh ngạc hơn.
Cuộc cách mạng công nghệ hiện đang tăng tốc nhanh nhất chính là trí tuệ nhân tạo.
Internet đã làm thay đổi gần như mọi khía cạnh của cuộc sống hiện đại. Nó đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp, mua sắm, học tập, làm việc, quảng cáo, xây dựng doanh nghiệp và tiếp cận thông tin.
Nhưng việc triển khai nó đòi hỏi thế giới phải xây dựng một nền tảng kỹ thuật số hoàn toàn mới.
Năm 1995, chỉ có 14% người trưởng thành ở Mỹ có truy cập internet. Vào thời điểm đó, 42% chưa từng nghe nói đến internet, trong khi 21% khác chỉ có một ý niệm mơ hồ về nó. Quy mô của sự phát triển đó được thể hiện rõ hơn trong lịch sử: các trung tâm máy chủ internet đã tăng từ bốn vào những năm 1960 lên khoảng 300,000 vào năm 2000. Đến năm 2025, khoảng 6 tỷ người, tương đương 74% dân số toàn cầu, đã trực tuyến. Sự tăng trưởng đó vẫn để lại một khoảng cách kỹ thuật số giữa các cộng đồng được kết nối và không được kết nối.
Trí tuệ nhân tạo không nhất thiết phải bắt đầu từ con số không.
Trí tuệ nhân tạo (AI) xuất hiện trên nền tảng mạng lưới toàn cầu hiện có của internet, bao gồm điện thoại thông minh, máy tính, nền tảng đám mây, trung tâm dữ liệu, sản phẩm phần mềm và hàng tỷ người dùng kết nối. Nền tảng đó đã cho phép AI lan rộng với tốc độ mà các đổi mới công nghệ trước đây trong lịch sử không thể sánh kịp.
Đối với các nhà lãnh đạo, chuyên gia tiếp thị, nhà phát triển và các chuyên gia khác đang cố gắng đưa ra những quyết định thực tế, tốc độ là yếu tố quan trọng bởi vì trí tuệ nhân tạo (AI) đang và đang thay đổi cách thức xử lý thông tin, cách đưa ra quyết định và cách thức thực hiện công việc trong cả cuộc sống hàng ngày và kinh doanh. Phân tích sau đây xem xét tỷ lệ áp dụng, đầu tư và chi tiêu cho cơ sở hạ tầng, tác động đến ngành trong các lĩnh vực như tiếp thị, phát triển phần mềm, chăm sóc sức khỏe, giáo dục, khoa học và giao thông vận tải, cũng như những hạn chế vẫn còn ảnh hưởng đến độ tin cậy, việc triển khai và nhu cầu năng lượng.
Trí tuệ nhân tạo đang được ứng dụng nhanh hơn cả Internet: Một cuộc cách mạng công nghệ
Chỉ số AI năm 2026 của Đại học Stanford đã so sánh tốc độ ứng dụng trí tuệ nhân tạo tạo sinh với đường cong ứng dụng ban đầu của máy tính cá nhân và internet.
Dựa trên dữ liệu khảo sát đối với người trưởng thành từ 18 đến 64 tuổi, các nhà nghiên cứu ước tính rằng trí tuệ nhân tạo tạo sinh (generative AI) đã đạt được tỷ lệ sử dụng khoảng 53% trong vòng ba năm kể từ khi được giới thiệu rộng rãi ra thị trường, vượt xa internet và máy tính cá nhân ở các giai đoạn triển khai tương đương.
Điều này không tự động chứng minh rằng tác động lâu dài của trí tuệ nhân tạo sẽ lớn hơn tác động của internet. Phải mất hàng thập kỷ mới có thể đánh giá được điều đó.
Điều này chứng minh một điều rõ ràng hơn: Trí tuệ nhân tạo đang thâm nhập vào cuộc sống thường nhật nhanh hơn đáng kể so với các làn sóng công nghệ hiện đại trước đây.
Internet cần thời gian để xây dựng lượng người dùng. Trí tuệ nhân tạo (AI) đã thừa hưởng điều đó, và AI tạo sinh (generative AI) hiện đang được tích hợp vào các trợ lý cá nhân và các tác vụ thời gian thực khác.
Trí tuệ nhân tạo dành cho người tiêu dùng hiện đang hoạt động ở quy mô nền tảng toàn cầu.
Năm 2026, OpenAI báo cáo rằng ChatGPT đã vượt qua 900 triệu người dùng hoạt động hàng tuần, cùng với hơn 50 triệu người dùng cá nhân trả phí và hơn 9 triệu người dùng doanh nghiệp trả phí. Sản phẩm phát triển phần mềm Codex của họ đã đạt 1.6 triệu người dùng hàng tuần, tăng hơn gấp ba lần so với đầu năm.
Những con số đó chỉ đại diện cho một công ty AI.
Người tiêu dùng cũng tương tác với AI thông qua các công cụ tìm kiếm, mạng xã hội, điện thoại thông minh, nền tảng năng suất, công cụ sáng tạo, hệ thống dịch vụ khách hàng, sản phẩm giáo dục, dịch vụ chăm sóc sức khỏe và phần mềm có thể không tự nhận mình là trí tuệ nhân tạo.
Các nhà nghiên cứu tại Stanford ước tính rằng giá trị mà người tiêu dùng Mỹ nhận được từ trí tuệ nhân tạo tạo sinh (generative AI) sẽ đạt 172 tỷ đô la mỗi năm vào đầu năm 2026, tăng từ 112 tỷ đô la một năm trước đó. Điều này thể hiện mức tăng 54%, trong khi giá trị trung bình ước tính mà mỗi người dùng nhận được đã tăng gấp ba lần trong cùng kỳ.
Phần lớn giá trị đó được mang lại thông qua các sản phẩm vẫn miễn phí hoặc có giá tương đối rẻ cho người tiêu dùng. Đó là một điểm khác biệt quan trọng so với các quá trình chuyển đổi công nghệ trước đây: mọi người có thể bắt đầu sử dụng trí tuệ nhân tạo tiên tiến mà không cần mua máy chuyên dụng, lắp đặt cơ sở hạ tầng vật lý mới hoặc có bằng cấp kỹ thuật.
Khó có thể nói quá lời về lượng tiền đang đổ vào lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.
Có nhiều cách để đo lường dòng tiền chảy qua trí tuệ nhân tạo. Chi tiêu, đầu tư tư nhân, mua bán sáp nhập doanh nghiệp và chi phí đầu tư cơ sở hạ tầng là những hạng mục khác nhau và không nên cộng gộp lại với nhau.
Tuy nhiên, mỗi hạng mục đều thể hiện cùng một xu hướng.
Gartner dự báo chi tiêu toàn cầu cho trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ đạt 2.59 nghìn tỷ đô la vào năm 2026, tăng 47% so với năm trước.
Báo cáo Chỉ số AI của Stanford cho thấy đầu tư toàn cầu của các tập đoàn vào trí tuệ nhân tạo (AI), bao gồm đầu tư tư nhân, mua lại, cổ phần thiểu số và chào bán công khai, đã đạt 581.69 tỷ đô la vào năm 2025. Con số này tăng 129.9% so với năm trước và gấp khoảng 40 lần so với năm 2013.
Trong tổng số đó:
- Tổng đầu tư tư nhân toàn cầu vào trí tuệ nhân tạo (AI) đạt khoảng 344.7 tỷ đô la, tăng 127.5% chỉ trong một năm.
- Các công ty AI tạo sinh đã nhận được khoảng 170.9 tỷ đô la, chiếm gần một nửa tổng vốn đầu tư tư nhân vào AI.
- Đầu tư tư nhân vào trí tuệ nhân tạo tạo sinh đã tăng hơn 200% trong năm 2024.
Chi tiêu cho cơ sở hạ tầng cũng quan trọng không kém. Cơ quan Năng lượng Quốc tế báo cáo rằng tổng chi tiêu vốn của năm công ty công nghệ lớn đã vượt quá 400 tỷ đô la vào năm 2025 và dự kiến sẽ tăng thêm 75% vào năm 2026, chủ yếu do sự mở rộng cơ sở hạ tầng trung tâm dữ liệu và trí tuệ nhân tạo (AI). Điện toán đám mây đã thay thế nhiều hệ thống máy chủ vật lý để lưu trữ dữ liệu. Nó cũng cho phép các tổ chức quản lý các tập dữ liệu khổng lồ ngay lập tức, giúp giải thích quy mô của khoản chi tiêu này.
Đây không phải là một xu hướng phần mềm nhỏ lẻ hay một sự phát triển công nghệ hạn hẹp. Đó là một quá trình xây dựng cơ sở hạ tầng toàn cầu liên quan đến chip, máy chủ, trung tâm dữ liệu, sản xuất điện, nền tảng đám mây, thiết bị mạng, phát triển phần mềm và chuyển đổi lực lượng lao động.
Ứng dụng Trí tuệ Nhân tạo trong Kinh doanh
Trí tuệ nhân tạo (AI) đã nhanh chóng chuyển từ giai đoạn thử nghiệm sang hoạt động kinh doanh thông thường.
Khảo sát toàn cầu năm 2025 của McKinsey cho thấy 88% số người được hỏi cho biết tổ chức của họ thường xuyên sử dụng AI trong ít nhất một chức năng kinh doanh, tăng từ 78% so với năm trước. Khoảng một phần ba cho biết công ty của họ đã bắt đầu mở rộng quy mô các chương trình AI vượt ra ngoài các thử nghiệm và dự án thí điểm riêng lẻ.
Riêng trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI) đã được sử dụng trong ít nhất một chức năng kinh doanh bởi 70% các tổ chức được khảo sát.
Việc ứng dụng tự động hóa đang lan rộng trong các lĩnh vực tiếp thị, bán hàng, kỹ thuật phần mềm, dịch vụ khách hàng, công nghệ thông tin, phát triển sản phẩm, tài chính, nhân sự, vận hành, sản xuất, chuỗi cung ứng và quản lý tri thức. Khi việc áp dụng ngày càng mở rộng, tự động hóa đã và đang làm thay đổi các nhiệm vụ trong sản xuất và hậu cần.
Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo không chỉ giới hạn ở các công ty công nghệ. Đến năm 2025, 58% nhân viên trên toàn cầu cho biết họ thường xuyên hoặc thỉnh thoảng sử dụng trí tuệ nhân tạo tại nơi làm việc. Tại Ấn Độ, Trung Quốc, Nigeria, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, Ai Cập và Ả Rập Xê Út, tỷ lệ sử dụng tại nơi làm việc đã vượt quá 80%. Các nền tảng kỹ thuật số hiện nay hỗ trợ lực lượng lao động phân tán và các hình thức việc làm linh hoạt hơn, mở rộng phạm vi ứng dụng của các tiến bộ công nghệ vượt ra ngoài các văn phòng truyền thống.
Thị trường lao động cũng đang phản ứng, với những tác động lan rộng khắp xã hội. PwC nhận thấy rằng người lao động có kỹ năng liên quan đến AI nhận được mức lương cao hơn trung bình 56% vào năm 2024, trong khi các kỹ năng mà nhà tuyển dụng yêu cầu đang thay đổi nhanh hơn 66% ở những công việc tiếp xúc nhiều nhất với AI. Mặc dù có những lo ngại rằng tự động hóa sẽ ngay lập tức loại bỏ những vị trí này, nhưng số lượng việc làm vẫn tăng 38% trong các ngành nghề có mức độ tiếp xúc cao với AI. Người lao động ngày càng cần những kỹ năng mới, và nhiều người sử dụng các nền tảng học tập thích ứng để phát triển chuyên môn liên tục trực tuyến khi sự đổi mới định hình lại các nghề nghiệp.
Phát triển phần mềm và tiếp thị
Đối với các nhóm xây dựng trang web, ứng dụng, chiến dịch và trải nghiệm kỹ thuật số, tác động của AI đã có thể đo lường được.
Các nghiên cứu được xem xét trong Chỉ số AI năm 2026 của Stanford đã báo cáo sự cải thiện năng suất khoảng 26% trong phát triển phần mềm và 50% trong sản lượng tiếp thị đối với các nhiệm vụ có cấu trúc, nơi kết quả có thể được đánh giá rõ ràng, đây là một ví dụ về cách đo lường hiệu quả.
Trí tuệ nhân tạo (AI) hiện có thể giúp các nhà phát triển tạo mã, khắc phục lỗi, viết tài liệu, xem xét kho lưu trữ, kiểm thử giao diện, phân tích yêu cầu và tự động hóa một phần quy trình làm việc trong môi trường sản xuất.
Đối với các nhà tiếp thị, nó có thể đẩy nhanh quá trình nghiên cứu, lên ý tưởng nội dung, tạo ra các phiên bản quảng cáo khác nhau, phân khúc khách hàng, phân tích dữ liệu, cá nhân hóa, sản xuất nội dung sáng tạo, báo cáo và thử nghiệm chiến dịch.
Internet đã giúp các nhóm tiếp cận được nhiều thông tin hơn và lượng khán giả lớn hơn. Không giống như cuộc cách mạng kỹ thuật số trước đây, vốn đã làm thay đổi cách thức truy cập và phân phối thông tin, trí tuệ nhân tạo (AI) đang bắt đầu thay đổi tốc độ mà các nhóm có thể chuyển đổi thông tin thành sản phẩm hoàn chỉnh.
phù hợp túi tiền
Trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, việc triển khai đang vượt ra khỏi phạm vi thử nghiệm chatbot.
Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã cấp phép cho 258 thiết bị y tế tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) vào năm 2025. Các bệnh viện cũng mở rộng việc sử dụng các hệ thống tự động tạo ghi chú lâm sàng từ các cuộc trò chuyện với bệnh nhân. Tại nhiều hệ thống y tế, các bác sĩ báo cáo đã tiết kiệm được tới 83% thời gian viết ghi chú, và một hệ thống bệnh viện báo cáo tỷ lệ hoàn vốn đầu tư lên tới 112% từ công nghệ này.
Một hệ thống chẩn đoán đa tác nhân được đánh giá trên các nghiên cứu trường hợp y tế phức tạp đã đạt độ chính xác 85.5%, so với 20% của các bác sĩ không sử dụng công cụ hỗ trợ trong cùng một đánh giá, cho thấy trí tuệ nhân tạo và máy học có thể phân tích dữ liệu và hỗ trợ quyết định trong bối cảnh lâm sàng như thế nào. Các bác sĩ trong nghiên cứu không có quyền truy cập vào các công cụ thường dùng của họ, vì vậy sự so sánh này không nên được hiểu là trí tuệ nhân tạo luôn vượt trội hơn bác sĩ. Tuy nhiên, nó chứng minh tốc độ phát triển nhanh chóng của các hệ thống chẩn đoán có sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo.
Các bản tóm tắt do AI tạo ra cũng xuất hiện trong khoảng 84% đến 92% các tìm kiếm trên Google liên quan đến sức khỏe, tùy thuộc vào loại truy vấn y tế. Đồng thời, việc thu thập dữ liệu trên diện rộng đặt ra những câu hỏi về quyền riêng tư và những lo ngại đạo đức rộng hơn về quyền cá nhân trong chăm sóc sức khỏe. Cũng như các hệ thống kỹ thuật số khác, những lo ngại về quyền riêng tư xung quanh việc sử dụng dữ liệu ngày càng trở nên nổi bật. Mạng xã hội cũng đã thay đổi động lực giao tiếp đồng thời làm dấy lên những lo ngại về quyền riêng tư.
có chất lượng
Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong giới học sinh đã vượt xa các chính sách được thiết kế để quản lý nó.
Khoảng bốn trong năm học sinh trung học và sinh viên đại học ở Mỹ hiện nay sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) cho công việc học tập. Nghiên cứu, động não và chỉnh sửa bài luận là những ứng dụng phổ biến nhất. Các nền tảng học tập kỹ thuật số cũng giúp dân chủ hóa việc tiếp cận kiến thức vượt ra ngoài phạm vi lớp học truyền thống.
Trong khi đó, chỉ khoảng một nửa số trường trung học cơ sở và trung học phổ thông đã thiết lập chính sách về trí tuệ nhân tạo (AI), và chỉ 6% giáo viên cho biết chính sách của trường họ rõ ràng, điều này cho thấy nhiều hệ thống vẫn chưa sẵn sàng cho tương lai của việc sử dụng AI trong giáo dục.
Hiện nay, hơn 90% các quốc gia cung cấp một số hình thức giáo dục khoa học máy tính ở cấp tiểu học hoặc trung học, nhưng giáo dục trí tuệ nhân tạo (AI) chính quy vẫn còn ít phổ biến. Trung Quốc và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất đã đưa ra chương trình giáo dục AI bắt buộc bắt buộc từ năm học 2025–2026.
Sinh viên không chờ đợi các trường đại học hoàn thiện chiến lược về trí tuệ nhân tạo. Họ đã và đang sử dụng công nghệ này.
Nghiên cứu khoa học và những tiến bộ công nghệ
Tác động khoa học này cuối cùng có thể trở thành một trong những đóng góp quan trọng nhất của trí tuệ nhân tạo, đánh dấu một giai đoạn khác trong sự tiến hóa công nghệ của chính hoạt động nghiên cứu.
Trong năm 2025, các nhà nghiên cứu đã công bố khoảng 80,150 ấn phẩm liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI) trong lĩnh vực khoa học tự nhiên, tăng 26% so với năm 2024. Tùy thuộc vào chuyên ngành khoa học, các công trình nghiên cứu liên quan đến AI hiện chiếm khoảng 5.8% đến 8.8% tổng số nghiên cứu được công bố, so với con số dưới 1% vào năm 2010.
Các hệ thống trí tuệ nhân tạo đang được ứng dụng vào cấu trúc protein, hệ gen học, hóa học, phát hiện thuốc, thiên văn học, dự báo thời tiết, sinh học, vật lý, quan sát trái đất và các lĩnh vực mới nổi như điện toán lượng tử, những lĩnh vực có thể giao thoa với làn sóng tiến bộ khoa học rộng lớn này.
Một hệ thống dự báo thời tiết dựa trên trí tuệ nhân tạo có thể tạo ra dự báo toàn cầu trong 60 ngày chỉ trong vòng chưa đầy bốn phút, nhanh hơn khoảng 8 đến 60 lần so với các phương pháp trước đây.
Những hệ thống này vẫn chưa phải là những nhà khoa học độc lập, đáng tin cậy. Trong các nhiệm vụ nghiên cứu khoa học toàn diện, các tác nhân AI hàng đầu vẫn chỉ đạt hiệu suất bằng khoảng một nửa so với các chuyên gia tiến sĩ người thật, và một số còn gặp khó khăn trong việc tái tạo các kết quả đã được công bố.
Nhưng ngay cả việc tự động hóa chưa hoàn thiện cũng có thể thay đổi đáng kể nghiên cứu khi nó rút ngắn thời gian thực hiện các thí nghiệm, mô phỏng, đánh giá tài liệu và phân tích dữ liệu mà trước đây cần đến hàng tuần hoặc hàng tháng, đặc biệt là trong các lĩnh vực theo đuổi những đột phá về vật liệu mới.
Giao thông và Thế giới Vật chất
Trí tuệ nhân tạo cũng đang chuyển từ màn hình sang môi trường vật lý.
Ngành giao thông vận tải cũng đang được định hình bởi các công nghệ mới gắn liền với toàn cầu hóa, mặc dù các hệ thống vật lý thường thay đổi chậm hơn trên khoảng cách xa so với các hệ thống kỹ thuật số.
Các công nghệ tiên tiến khác cũng cho thấy sự hội tụ tương tự giữa các hệ thống kỹ thuật số và vật lý, và du lịch vũ trụ đang trở nên thương mại hóa hơn khi du lịch không gian phát triển với các công ty như SpaceX.
Năm 2025, Waymo đạt khoảng 450,000 chuyến đi tự lái mỗi tuần tại năm thành phố của Mỹ. Tại Trung Quốc, Apollo Go đã hoàn thành 11 triệu chuyến đi hoàn toàn không người lái, tăng 175% so với năm trước. Internet cũng có những ứng dụng quan trọng đối với lĩnh vực nông nghiệp, cho thấy các hệ thống kết nối ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực hơn là chỉ giao thông đô thị.
Các tác nhân AI cũng đang cải thiện nhanh chóng trong các tác vụ dựa trên máy tính. Trên OSWorld, một tiêu chuẩn đánh giá khả năng vận hành phần mềm trên các hệ thống máy tính của tác nhân, độ chính xác đã tăng từ khoảng 12% lên 66.3%. Ngay cả sau sự cải thiện đó, các tác nhân vẫn thất bại khoảng một phần ba số lần thử.
Hạn chế đó rất quan trọng. Trí tuệ nhân tạo ngày càng có khả năng thực hiện các hành động, không chỉ đưa ra câu trả lời, nhưng khả năng vận hành tự động đáng tin cậy vẫn đang trong quá trình phát triển.
Năng lượng cần thiết để hỗ trợ trí tuệ nhân tạo đang trở thành một ngành công nghiệp riêng biệt.
Quy mô của trí tuệ nhân tạo cũng có thể được đo lường thông qua điện năng.
Cơ quan Năng lượng Quốc tế ước tính rằng các trung tâm dữ liệu đã tiêu thụ khoảng 485 terawatt-giờ điện vào năm 2025. Con số này dự kiến sẽ đạt khoảng 950 terawatt-giờ vào năm 2030, chiếm khoảng 3% tổng nhu cầu điện toàn cầu. Lượng điện tiêu thụ từ các trung tâm dữ liệu tập trung vào trí tuệ nhân tạo (AI) dự kiến sẽ tăng gấp ba lần trong giai đoạn đó. Internet vạn vật (IoT) cũng có thể giúp tối ưu hóa việc tiêu thụ năng lượng trên các hệ thống được kết nối.
Nhu cầu điện năng của các trung tâm dữ liệu đã tăng 17% trong năm 2025, trong khi nhu cầu điện năng toàn cầu nói chung tăng khoảng 3%.
Nhu cầu năng lượng tạo ra những mối lo ngại chính đáng liên quan đến khả năng chi trả, tiêu thụ nước, khí thải, độ tin cậy của lưới điện và tác động đến cộng đồng. Hệ sinh thái nhà thông minh cũng có thể tối ưu hóa việc tiêu thụ tài nguyên trong gia đình, cho thấy cơ sở hạ tầng thông minh hơn có thể bù đắp một phần nhu cầu, điều này rất cần thiết để cân bằng sự phát triển công nghệ với những hạn chế về môi trường. Điều này cũng cho thấy trí tuệ nhân tạo không còn chỉ đơn thuần là một tính năng được thêm vào phần mềm nữa.
Các quốc gia và công ty đang tái cấu trúc cơ sở hạ tầng vật chất để hỗ trợ nó trong kỷ nguyên thay đổi ở cấp độ hệ thống. Điện toán thần kinh mô phỏng cũng đang được theo dõi như một cách để tăng sức mạnh tính toán và hiệu quả năng lượng. Blockchain cho phép lưu trữ hồ sơ phi tập trung an toàn và dự kiến sẽ tăng cường bảo mật và tính minh bạch trong các hệ thống kỹ thuật số đòi hỏi nhiều cơ sở hạ tầng vào năm 2025.
Việc áp dụng không tự động đồng nghĩa với sự chuyển đổi.
Những con số này thật ấn tượng, nhưng trong thời đại phát triển công nghệ nhanh chóng, việc triển khai vẫn chưa hoàn thiện và chưa đạt được thành công trên diện rộng.
Theo báo cáo năm 2026 của McKinsey, mặc dù 88% các tổ chức đang thử nghiệm với trí tuệ nhân tạo (AI), nhưng 81% vẫn chưa đạt được những lợi ích đáng kể về mặt lợi nhuận.
Một phân tích khác của McKinsey cho thấy chỉ có 7% các tổ chức được khảo sát đã triển khai AI một cách toàn diện trong toàn bộ hoạt động kinh doanh của họ.
Độ tin cậy của AI cũng vẫn còn chưa nhất quán. Đại học Stanford báo cáo rằng tỷ lệ ảo giác trên 26 mô hình hàng đầu dao động từ 22% đến 94% trên một tiêu chuẩn đánh giá. Số sự cố liên quan đến AI được ghi nhận đã tăng từ 233 vào năm 2024 lên 362 vào năm 2025.
Những hạn chế này không phủ nhận các con số về việc áp dụng, đầu tư hoặc năng suất. Chúng cho thấy rằng việc tiếp cận AI và việc triển khai AI hiệu quả là hai giai đoạn khác nhau.
Những công ty hưởng lợi nhiều nhất không nhất thiết là những công ty mua số lượng công cụ lớn nhất. Đó sẽ là những công ty thiết kế lại quy trình làm việc, cải thiện dữ liệu, thiết lập các biện pháp bảo vệ, đào tạo nhân viên và quyết định xem phán đoán của con người cần được đặt ở đâu, đồng thời thích ứng với các khía cạnh khác của việc triển khai ngoài việc chỉ cung cấp công cụ.
Vậy, liệu trí tuệ nhân tạo (AI) có phải là cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư: lớn hơn cả Internet?
Cuộc cách mạng công nghiệp bắt đầu vào khoảng năm 1780, với động cơ hơi nước là một bước đột phá mang tính quyết định, và internet đã làm thay đổi cách thức phân phối thông tin.
Trí tuệ nhân tạo đang bắt đầu làm thay đổi cách thức thông tin được diễn giải, tạo ra, kết hợp và sử dụng.
Internet đã kết nối mọi người với tri thức. Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể giúp mọi người xử lý tri thức đó.
Internet đã cung cấp cho doanh nghiệp những công cụ kỹ thuật số. Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể giúp vận hành những công cụ đó.
Máy tính cá nhân đầu tiên được giới thiệu vào năm 1974, và internet đã giúp việc liên lạc toàn cầu trở nên gần như tức thời. Trí tuệ nhân tạo (AI) đang giúp một phần các khâu phân tích, sáng tạo, lập trình, nghiên cứu và hỗ trợ ra quyết định diễn ra gần như tức thời.
Quan trọng nhất, trí tuệ nhân tạo (AI) không thay thế internet. Cuộc cách mạng kỹ thuật số hiện nay là giai đoạn mới nhất trong quá trình thay đổi công nghệ dài hơi xuyên suốt lịch sử loài người, và AI thuộc về quá trình đó. Cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ ba tập trung vào công nghệ kỹ thuật số và truyền thông trước khi cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư diễn ra. Thuật ngữ "cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư" lần đầu tiên được phổ biến vào năm 2015 để mô tả sự hội tụ rộng lớn hơn này. Nó đang làm trầm trọng thêm sự hội tụ đó.
Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể tiếp cận hàng tỷ người vì internet đã kết nối họ. Nó có thể mở rộng quy mô vì điện toán đám mây đã tồn tại. Nó có thể học hỏi từ các tập dữ liệu khổng lồ vì chúng được tạo ra bởi hàng thập kỷ hoạt động kỹ thuật số. Nó có thể trở thành một phần của công việc hàng ngày vì các công ty đã vận hành thông qua phần mềm kết nối.
Đó là lý do tại sao câu nói này rất phù hợp: Internet đã mở đường để trí tuệ nhân tạo có thể phát triển.
Tính đến ngày 29 tháng 7 năm 2026, bằng chứng đã rất rõ ràng: khoảng 53% người dùng áp dụng trong vòng ba năm, hơn 900 triệu người dùng ChatGPT hàng tuần, 88% các tổ chức được khảo sát báo cáo sử dụng AI, và dự báo chi tiêu toàn cầu cho AI đạt 2.59 nghìn tỷ đô la vào năm 2026.
Bài viết này chỉ là một mốc thời gian, không phải là một kết luận.
Phần thú vị nhất có lẽ là khi quay lại xem xét những con số này sau này và đo lường xem chúng đã trở nên nhỏ bé đến mức nào.
Nguồn video được đề xuất
Bên trong Báo cáo Chỉ số AI năm 2026 – Viện Trí tuệ Nhân tạo hướng đến con người Stanford
Tổng quan dựa trên dữ liệu về việc ứng dụng AI, tiến bộ kỹ thuật, kinh tế, giáo dục, chính sách và dư luận.
Trí tuệ nhân tạo đang hé mở những bí mật của tự nhiên và vũ trụ như thế nào – Demis Hassabis tại TED
Một góc nhìn hữu ích về vai trò của AI trong khám phá khoa học, bao gồm việc sử dụng AI để dự đoán cấu trúc của khoảng... 200 triệu protein đã biết.
Trí tuệ nhân tạo là nguồn năng lượng mới – Andrew Ng tại Stanford
Một góc nhìn lịch sử quý giá từ năm 2017 về ý tưởng rằng trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ trở thành một công nghệ đa năng, ảnh hưởng đến hầu hết mọi ngành công nghiệp.
Jensen Huang nói về Trí tuệ nhân tạo, Việc làm và Cơ hội dài hạn – NVIDIA tại Stanford
Cuộc thảo luận năm 2026 tập trung vào việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), tăng cường lực lượng lao động, các ngành công nghiệp mới và cơ sở hạ tầng vật chất cần thiết để hỗ trợ nền kinh tế AI.
Câu hỏi thường gặp về sự phát triển và ứng dụng AI
Tốc độ ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) nhanh đến mức nào so với tốc độ phát triển của internet?
Theo Chỉ số AI năm 2026 của Đại học Stanford, Trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI) đã đạt được tỷ lệ sử dụng khoảng 53% trong vòng ba năm kể từ khi được giới thiệu rộng rãi ra thị trường. Tốc độ này nhanh hơn đáng kể so với internet và máy tính cá nhân ở giai đoạn triển khai tương đương. Lý do chính là AI xuất hiện trên nền tảng cơ sở hạ tầng mà internet đã xây dựng: hàng tỷ thiết bị kết nối, nền tảng đám mây và một lượng lớn người dùng am hiểu công nghệ trên toàn cầu, những người không cần phải học một cách sử dụng hoàn toàn mới.
Hiện có bao nhiêu người đang sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI)?
Chỉ riêng ChatGPT đã vượt qua 900 triệu người dùng hoạt động hàng tuần vào năm 2026, cùng với hơn 50 triệu người dùng cá nhân trả phí và hơn 9 triệu người dùng doanh nghiệp trả phí. Những con số đó chỉ đại diện cho một công ty duy nhất. Hàng trăm triệu người khác tương tác với AI mỗi ngày thông qua các công cụ tìm kiếm, điện thoại thông minh, phần mềm năng suất, hệ thống dịch vụ khách hàng và các công cụ sáng tạo, thường mà không cần sản phẩm tự nhận mình là trí tuệ nhân tạo. Đến năm 2012, số lượng điện thoại di động trên toàn cầu đã vượt quá sáu tỷ chiếc, điều này giúp giải thích tại sao AI có thể lan rộng nhanh chóng thông qua các thiết bị hiện có. Nigeria là một ví dụ: số người dùng điện thoại di động đã tăng từ 370,000 người vào năm 2001 lên 16.8 triệu người vào năm 2005.
Trên toàn cầu, hiện nay đang có bao nhiêu tiền được đầu tư vào trí tuệ nhân tạo?
Theo Gartner, chi tiêu toàn cầu cho trí tuệ nhân tạo (AI) dự kiến sẽ đạt 2.59 nghìn tỷ đô la vào năm 2026, tăng 47% so với năm trước. Đầu tư AI của các tập đoàn toàn cầu đạt 581.69 tỷ đô la vào năm 2025, tăng 129.9% so với năm trước và gấp khoảng 40 lần so với năm 2013. Riêng đầu tư AI của khu vực tư nhân đạt khoảng 344.7 tỷ đô la, trong đó các công ty AI tạo sinh nhận được gần một nửa tổng số đó.
Các doanh nghiệp hiện đang sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) rộng rãi đến mức nào?
Khảo sát toàn cầu năm 2025 của McKinsey cho thấy 88% các tổ chức báo cáo thường xuyên sử dụng AI trong ít nhất một chức năng kinh doanh, tăng từ 78% so với năm trước. Riêng AI tạo sinh được sử dụng tại 70% các tổ chức được khảo sát. Việc áp dụng trải rộng trong tiếp thị, bán hàng, phát triển phần mềm, dịch vụ khách hàng, tài chính, nhân sự, vận hành và quản lý chuỗi cung ứng, và không chỉ giới hạn ở các công ty công nghệ.
Những ngành nào đang chịu tác động lớn nhất từ trí tuệ nhân tạo (AI) hiện nay?
Những lợi ích có thể đo lường được trải rộng trên nhiều lĩnh vực. Các nhóm phát triển phần mềm đang chứng kiến sự cải thiện năng suất khoảng 26% đối với các nhiệm vụ có cấu trúc. Sản lượng tiếp thị cho các nhiệm vụ tương tự đã được cải thiện khoảng 50%. Trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, FDA đã cấp phép cho 258 thiết bị y tế hỗ trợ AI vào năm 2025 và các bác sĩ sử dụng ghi chú lâm sàng do AI tạo ra cho biết họ dành ít hơn tới 83% thời gian cho việc lập hồ sơ. Trong lĩnh vực giao thông vận tải, Waymo đã đạt 450,000 chuyến đi tự lái mỗi tuần trên năm thành phố của Hoa Kỳ. Trong nghiên cứu khoa học, các ấn phẩm liên quan đến AI trong khoa học tự nhiên đã tăng 26% chỉ riêng trong năm 2025.
Liệu trí tuệ nhân tạo (AI) có đủ độ tin cậy để các doanh nghiệp có thể dựa vào?
Không phải lúc nào cũng vậy. Báo cáo Chỉ số AI năm 2026 của Stanford cho thấy tỷ lệ ảo giác trên 26 mô hình AI hàng đầu dao động từ 22% đến 94% trên một tiêu chuẩn, có nghĩa là kết quả do AI tạo ra có thể không chính xác ở mức độ đáng kể tùy thuộc vào mô hình và nhiệm vụ. Số sự cố liên quan đến AI được ghi nhận cũng tăng từ 233 vào năm 2024 lên 362 vào năm 2025. Mặc dù số lượng áp dụng đáng kể, McKinsey nhận thấy rằng 81% các tổ chức thử nghiệm AI vẫn chưa đạt được lợi ích đáng kể về lợi nhuận, và chỉ 7% đã mở rộng quy mô AI trên toàn bộ hoạt động kinh doanh của họ. Tiếp cận AI và triển khai AI hiệu quả là hai giai đoạn khác nhau.
Trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ thay thế internet hay hoạt động song song với nó?
Trí tuệ nhân tạo (AI) hoạt động song song và thông qua internet chứ không phải thay thế nó. AI có thể lan rộng nhanh chóng như vậy là vì internet đã kết nối hàng tỷ người, điện toán đám mây đã tồn tại và hàng thập kỷ hoạt động kỹ thuật số đã tạo ra các tập dữ liệu mà hệ thống AI học hỏi từ đó. Mối quan hệ này mang tính cộng hưởng: internet đã thay đổi cách thức phân phối thông tin, trong khi AI đang bắt đầu thay đổi cách thức thông tin được diễn giải, tạo ra và sử dụng.
Trí tuệ nhân tạo đang tác động đến việc làm và tiền lương như thế nào?
Thực tế phức tạp hơn nhiều so với những gì các tiêu đề báo chí thường đưa tin. PwC nhận thấy rằng người lao động có kỹ năng liên quan đến AI nhận được mức lương cao hơn trung bình 56% vào năm 2024, trong khi các kỹ năng mà nhà tuyển dụng yêu cầu đang thay đổi nhanh hơn 66% ở những công việc chịu ảnh hưởng nhiều nhất bởi AI. Tỷ lệ việc làm trong các ngành nghề chịu ảnh hưởng nhiều bởi AI vẫn tăng 38% bất chấp những lo ngại rộng rãi về việc tự động hóa sẽ loại bỏ những vai trò này. Xu hướng hiện tại cho thấy AI đang thay đổi những kỹ năng được đánh giá cao trong công việc chứ không chỉ đơn giản là loại bỏ các loại công việc, mặc dù động lực này vẫn đang tiếp tục phát triển.
Mức tiêu thụ năng lượng của trí tuệ nhân tạo (AI) như thế nào và tại sao điều đó lại quan trọng?
Cơ quan Năng lượng Quốc tế ước tính rằng các trung tâm dữ liệu đã tiêu thụ khoảng 485 terawatt-giờ điện vào năm 2025, một con số dự kiến sẽ đạt 950 terawatt-giờ vào năm 2030, chiếm khoảng 3% tổng nhu cầu điện toàn cầu. Mức tiêu thụ điện của các trung tâm dữ liệu tập trung vào trí tuệ nhân tạo (AI) dự kiến sẽ tăng gấp ba lần trong giai đoạn đó. Điều này rất quan trọng vì nó có nghĩa là AI không còn đơn thuần là một hiện tượng phần mềm nữa. Nó đòi hỏi cơ sở hạ tầng vật lý ở quy mô ảnh hưởng đến quy hoạch lưới điện, giá năng lượng, tiêu thụ nước và tác động đến cộng đồng theo những cách có hậu quả thực tế vượt ra ngoài lĩnh vực công nghệ.
Các doanh nghiệp nên tập trung vào những khía cạnh nào để hưởng lợi từ trí tuệ nhân tạo thay vì chỉ đơn thuần áp dụng nó?
Những tổ chức đạt được kết quả tốt nhất không nhất thiết là những tổ chức mua nhiều công cụ nhất. Đó là những tổ chức đang thiết kế lại quy trình làm việc xoay quanh AI thay vì chỉ thêm AI vào các quy trình hiện có, cải thiện chất lượng và cách tổ chức dữ liệu, thiết lập các hướng dẫn rõ ràng về việc phán đoán của con người cần được đặt ở đâu và đầu tư vào đào tạo để đội ngũ của họ có thể sử dụng AI một cách hiệu quả thay vì miễn cưỡng. Khoảng cách giữa các tổ chức đã áp dụng AI và những tổ chức đã triển khai AI đủ tốt để thấy được tác động doanh thu có thể đo lường được là rất đáng kể, và khoảng cách đó chính là nơi có hầu hết các cơ hội thực tiễn vào năm 2026, khi các doanh nghiệp chuẩn bị cho những khả năng được tạo ra bởi cuộc cách mạng công nghệ mới này, chứ không chỉ là bản thân các công cụ.






